Chùa Bình Vọng, thôn Bình Vọng, xã Thường Tín, thành phố Hà Nội
Giới thiệu
Trong đời sống địa phương, tên gọi chùa Bình
Vọng xuất phát từ tên làng nơi chùa tọa lạc. Đây là cách đặt tên rất phổ biến
đối với chùa làng Việt Nam: tên chữ được dùng trong văn bia, hoành phi hoặc tư
liệu hành chính, còn người dân thường gọi bằng địa danh gần gũi.
Tên
Báo Quốc gắn với tên chữ Hiển Linh Báo Quốc. Trên một số văn bản giới thiệu
bằng chữ Quốc ngữ, tên chùa đôi khi được ghi thành “Hiển Linh Bảo Quốc”. Sự
khác biệt giữa “Báo” và “Bảo” có thể xuất phát từ cách phiên âm chữ Hán, cách
chép lại tư liệu hoặc lỗi văn bản. Khi giới thiệu phổ thông, nên ưu tiên tên đã
được sử dụng rộng rãi là chùa Báo Quốc; còn trong hồ sơ xếp hạng, tên chính
thức của quần thể là Đình – Chùa Bình Vọng.
Hai
chữ “hiển linh” trong tên tự phản ánh quan niệm tôn kính của cộng đồng xưa đối
với ngôi chùa. Tuy nhiên, tên gọi này không nên được diễn giải thành sự khẳng
định về những phép màu có thể kiểm chứng. Trong văn hóa truyền thống, các từ
như linh, thiêng hay ứng thường biểu đạt cảm nhận của cộng đồng về một nơi thờ
tự lâu đời, có vai trò bảo trợ tinh thần và gắn với ký ức của nhiều thế hệ.
“Báo quốc” có thể hiểu theo nghĩa hướng lòng
phụng sự đất nước, cầu cho quốc thái dân an. Tinh thần ấy phù hợp với cách
người Việt truyền thống nhìn nhận chùa làng: là nơi tu hành của tăng ni, đồng
thời là không gian cộng đồng gửi gắm mong ước về sự bình an, hòa thuận và ổn
định của quê hương.
Một
số tư liệu địa phương và truyền tụng tại làng cho rằng chùa Báo Quốc có nguồn
gốc từ thời Lý. Cách kể này phản ánh ý thức của người dân về sự lâu đời của
ngôi chùa, nhưng hiện chưa có đủ tư liệu khảo cổ hoặc văn bản đồng đại được
công bố rộng rãi để xác nhận chính xác năm khởi dựng.
Nguồn
giới thiệu của thành phố Hà Nội xác định chùa là một ngôi cổ tự được xây dựng
từ lâu đời và hiện còn nhiều dấu tích từ thời Lê Trung Hưng. Như vậy, khi trình
bày lịch sử, cách diễn đạt thận trọng nhất là: chùa có nguồn gốc cổ, được nhiều
thế hệ xây dựng và tu bổ; những thành phần kiến trúc, tượng thờ còn nhận diện
rõ hiện nay chủ yếu mang phong cách nghệ thuật từ thế kỷ XVII, XVIII đến thời
Nguyễn.
Việc
không xác định được một năm khởi dựng duy nhất là điều thường gặp ở các chùa
làng Bắc Bộ. Nhiều ngôi chùa ban đầu có quy mô nhỏ, làm bằng vật liệu dễ hư
hỏng. Qua mỗi thời kỳ, người dân lại sửa mái, thay cột, mở rộng tiền đường,
dựng thêm nhà tổ hoặc tạc mới tượng thờ. Kiến trúc hiện còn vì thế là kết quả
của nhiều lớp lịch sử chồng xếp lên nhau.
Thời
Lê Trung Hưng, đặc biệt trong các thế kỷ XVII và XVIII, đời sống Phật giáo
làng xã ở đồng bằng Bắc Bộ có sự phát triển mạnh. Nhiều đình, chùa được xây
dựng hoặc trùng tu với quy mô lớn; nghệ thuật điêu khắc gỗ và tạc tượng cũng
đạt đến trình độ cao.
Tại chùa Báo Quốc, dấu ấn của giai đoạn này
được thể hiện qua một số cấu kiện kiến trúc, hoa văn chạm khắc và tượng Phật.
Hệ thống tượng Tam Thế được nhận định mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVIII,
trong khi tượng Phật A Di Đà cùng một số pho tượng thuộc
bộ Di Đà Tam Tôn mang đặc điểm điêu khắc của khoảng thế kỷ XVII–XVIII.
Các
niên đại nghệ thuật thường được xác định thông qua hình dáng khuôn mặt, tư thế,
cách tạo nếp áo, kiểu đài sen, mũ và hoa văn trang trí. Đây là phương pháp so sánh
phong cách, vì vậy kết quả thường được ghi theo khoảng thời gian thay vì khẳng
định một năm chế tác tuyệt đối.
Sang
thời Nguyễn, chùa tiếp tục được tu bổ và bổ sung tượng thờ. Trên thượng lương
gian giữa tiền đường có dòng niên đại cho biết công trình được sửa vào năm Bảo
Đại thứ ba, tức năm 1928. Dấu tích này cung cấp một mốc lịch sử rõ ràng, cho
thấy việc tu sửa lớn đã diễn ra trong nửa đầu thế kỷ XX.
Một
số pho tượng như hệ thống Kim Cương được đánh giá mang phong cách nghệ thuật
thời Nguyễn. Các công trình nhà tổ, hành lang và không gian thờ tự phụ trợ cũng
có thể đã được sửa chữa qua nhiều giai đoạn khác nhau.
Điều
quan trọng là không đồng nhất niên đại tu sửa với niên đại khởi dựng. Dòng chữ
năm 1928 chỉ phản ánh một lần trùng tu được ghi lại trên kết cấu kiến trúc,
không có nghĩa toàn bộ ngôi chùa được xây mới vào năm đó.
Bình Vọng còn có
tên Nôm là làng Bằng, một làng cổ thuộc vùng Thường Tín. Trong quá khứ, làng
nằm trong không gian văn hóa xứ Sơn Nam và sau này thuộc tỉnh Hà Tây trước khi
Hà Tây hợp nhất với Hà Nội.
Như
nhiều làng cổ ở đồng bằng Bắc Bộ, Bình Vọng tổ chức đời sống tinh thần quanh
một hệ thống thiết chế gồm đình, chùa, ao làng, đường làng và các công trình
phục vụ sinh hoạt chung. Đình là nơi thờ Thành hoàng và tổ chức những nghi lễ
của cộng đồng. Chùa là nơi thờ Phật, sinh hoạt Phật giáo và tưởng niệm các vị
tổ. Cầu ngói vừa phục vụ việc đi lại vừa tạo điểm nhấn cho cảnh quan.
Sự
hiện diện liền kề của đình và chùa cho thấy đời sống tinh thần của làng Việt
truyền thống không bị chia cắt thành những không gian hoàn toàn biệt lập. Người
dân có thể dự lễ tại đình, lễ Phật tại chùa, thờ tổ tiên trong gia đình và tham
gia các phong tục cộng đồng. Mỗi hình thức có đối tượng, nghi thức và ý nghĩa
riêng, nhưng đều góp phần xây dựng quan hệ gắn bó giữa cá nhân, gia đình và
làng xóm.
Không
gian cây xanh, mặt nước và mái ngói cổ cũng có ý nghĩa đặc biệt. Ao làng giúp
điều hòa cảnh quan, cây cổ thụ tạo bóng mát, còn các mái đình chùa thấp và rộng
làm nên đường nét quen thuộc của làng quê Bắc Bộ. Giá trị thẩm mỹ của chùa Báo
Quốc vì thế nằm trong từng pho tượng hay từng bộ vì kèo và sự hài hòa với môi
trường xung quanh.
Nguồn
tư liệu của thành phố Hà Nội mô tả chùa Báo Quốc có quy mô bề thế với nhiều tòa
ngang, dãy dọc, được tổ chức theo cấu trúc thường gọi là “nội công, ngoại
quốc”. Chùa quay về hướng nam; phía đông giáp khu vực đình và cổng chùa. Các
hạng mục chính gồm tam quan, sân, bái đường, thượng điện, nhà tổ tăng, hai dãy
hành lang, nhà tổ ni, một số nếp nhà phụ và vườn tháp.
“Nội
công, ngoại quốc” là cách gọi hình tượng dựa trên mặt bằng chữ Hán. Những công
trình trung tâm được liên kết gần giống chữ “công”, còn các dãy nhà và hành
lang bao quanh tạo dáng gần với chữ “quốc”. Không phải mọi bộ phận của di tích
lúc nào cũng tạo thành các chữ hoàn chỉnh khi nhìn trên bản vẽ, nhưng khái niệm
này giúp hình dung một bố cục khép kín, có trục trung tâm rõ ràng và nhiều lớp
không gian.
Từ
ngoài vào trong, người hành lễ đi qua tam quan, sân chùa rồi đến tiền đường.
Sau tiền đường là khu vực thượng điện đặt những lớp tượng Phật quan trọng. Hai
bên và phía sau là hành lang, nhà tổ cùng các ban thờ phụ trợ.
Cách
tổ chức ấy tạo nên sự chuyển tiếp từ không gian làng xóm vào không gian tôn
giáo. Khoảng sân đóng vai trò trung gian, giúp người bước vào chùa có thời gian
điều chỉnh tâm thế trước khi tiếp cận khu vực thờ chính.
Tam quan chùa Báo Quốc: Tam quan là bộ phận gây ấn
tượng đầu tiên khi đến chùa. Cổng chính được xây cao, có hai tầng và tám mái,
tổng chiều cao được tư liệu giới thiệu là hơn 10 m. Các đầu mái uốn cong, ở
giữa có trang trí chữ Thọ theo lối chữ triện. Hai bên là cổng phụ và các trụ
biểu, tạo nên một tổng thể cân xứng.
Khái
niệm tam quan thường được hiểu trước hết là cổng có ba lối đi: một lối chính ở
giữa và hai lối phụ hai bên. Trong cách diễn giải Phật giáo, ba cửa đôi khi
được liên hệ với những phương diện tu tập như không, vô tướng và vô tác. Tuy
nhiên, tại từng ngôi chùa, tam quan còn chịu ảnh hưởng của điều kiện xây dựng,
thẩm mỹ địa phương và nhu cầu sử dụng thực tế.
Từ
cổng chính có một đường thẳng dẫn vào khu trung tâm, thường được gọi là chính
đạo. Trục đường này tạo cảm giác trang nghiêm, đồng thời sắp xếp tầm nhìn hướng
về bái đường và thượng điện.
Lớp
rêu phong, màu ngói và bề mặt vật liệu cũ trên tam quan là những thành phần
quan trọng của cảm nhận di tích. Việc bảo tồn không nhất thiết phải làm mọi bộ
phận trở nên mới bóng. Giá trị của kiến trúc cổ còn nằm ở những dấu vết tự
nhiên của thời gian, miễn là kết cấu vẫn an toàn và được bảo quản đúng phương
pháp.
Tiền đường bảy gian và nghệ thuật kiến trúc gỗ
Tiền
đường chùa Báo Quốc có quy mô bảy gian, xây tường bao quanh, hai đầu hồi theo
kiểu bít đốc. Mái lợp ngói, bờ nóc và bờ hồi được tạo dáng tương đối giản dị.
Phía trước bố trí hệ thống cửa bức bàn gồm nhiều cánh gỗ có thể đóng mở linh
hoạt.
Cửa
bức bàn là một đặc điểm quen thuộc trong đình chùa truyền thống. Khi mở toàn
bộ, không gian bên trong kết nối rộng với hiên và sân. Khi đóng, các cánh cửa
tạo thành bề mặt kín nhưng vẫn giữ được nhịp kiến trúc cân đối. Cách làm này
phù hợp với khí hậu miền Bắc, nơi công trình cần linh hoạt trước nắng, mưa và
sự thay đổi của thời tiết.
Bộ
khung gỗ tiền đường được làm theo kiểu chồng rường con nhị. Các lớp rường gỗ
xếp chồng lên nhau để nâng đỡ mái, đồng thời tạo khoảng trống cho trang trí.
Phần vì hạ sử dụng mê cuốn, kết hợp hình thức tiền kẻ hậu bẩy. Đây là những
thuật ngữ mô tả cách liên kết cột, xà, rường và các cấu kiện đỡ mái trong kiến
trúc gỗ truyền thống.
Trên
câu đầu và những đoạn rường cụt có hoa văn lá lật được khắc chìm. Lá lật là
loại hoa văn cách điệu với đường nét cuộn mềm, thường xuất hiện trên kiến trúc
và đồ thờ cổ. Hoa văn làm đẹp cấu kiện và giúp giảm cảm giác nặng nề của hệ
khung gỗ.
Điểm
đáng chú ý là nghệ thuật kiến trúc tại đây không tách rời kỹ thuật xây dựng.
Mỗi cấu kiện vừa có nhiệm vụ chịu lực vừa được xử lý về tỷ lệ, đường cong và
trang trí. Chính sự thống nhất giữa công năng và thẩm mỹ làm nên vẻ đẹp của
kiến trúc đình chùa Việt Nam.
Hệ thống tượng Hộ pháp và Kim Cương: Ngay tại khu vực bái đường
có hai tượng Hộ pháp Khuyến Thiện và Trừng Ác với kích thước lớn, được tư liệu
giới thiệu cao gần 4 m. Hai vị mặc giáp, ngồi trên lưng sư tử và mang dáng vẻ
mạnh mẽ. Tượng Trừng Ác cầm đại đao, còn tượng Khuyến Thiện cầm viên ngọc.
Cặp
tượng không nên được hiểu đơn giản là hai lực lượng đối lập tuyệt đối. Trong
không gian chùa, hình tượng Khuyến Thiện và Trừng Ác nhắc người hành lễ hướng
đến điều lành, biết tự xem xét hành vi và tránh những việc gây tổn hại cho
người khác.
Bên cạnh đó là hệ thống tám tượng Kim Cương, mỗi bên bốn vị. Mỗi pho
tượng có tư thế, diện mạo và cách biểu đạt riêng. Theo đánh giá nghệ thuật được
công bố, nhóm tượng này mang phong cách thời Nguyễn.
Các
tượng Hộ pháp và Kim Cương thường được đặt gần khu vực phía trước để thể hiện chức
năng bảo vệ Phật pháp và giữ gìn sự trang nghiêm. Vẻ dữ tợn của tượng không
nhằm gây sợ hãi theo nghĩa mê tín, mà là một ngôn ngữ tạo hình tượng trưng cho
sức mạnh chế ngự những hành vi bất thiện.
Bốn lớp tượng thờ tại thượng điện: Thượng điện là không gian
quan trọng nhất của chùa Báo Quốc. Tại đây, các pho tượng được bố trí thành
nhiều lớp theo trục từ cao, sâu bên trong ra phía trước. Cách bài trí vừa thể
hiện hệ thống biểu tượng Phật giáo, vừa tạo nên chiều sâu thị giác cho gian
thờ.
Lớp tượng Tam Thế: Ở vị trí cao và sâu là bộ tượng Tam Thế,
thường được hiểu là ba đức Phật đại diện cho ba thời: quá khứ, hiện tại và
tương lai. Ba pho tượng cùng ngồi trên đài sen, tóc tạo thành những xoắn nhỏ,
thân khoác áo với nhiều lớp nếp mềm.
Tư liệu về di tích nhận định bộ tượng Tam Thế
mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVIII. Bệ tượng có dạng bát giác, xung quanh
trang trí cánh sen và mây. Hình ảnh ba thời không nên hiểu như một sự dự báo
tương lai, mà gợi nhắc quan niệm Phật giáo về dòng thời gian, sự tiếp
nối và tính vô thường của đời sống.
Bộ Di Đà Tam Tôn: Lớp thứ hai đặt tượng Phật A Di Đà ở giữa,
hai bên là Bồ Tát Quan Âm và Bồ Tát Đại Thế Chí. Ba vị hợp thành bộ Di
Đà Tam Tôn, một nhóm tượng phổ biến trong các chùa Bắc Bộ.
Tượng
A Di Đà tại chùa được đánh giá là tác phẩm điêu khắc thuộc khoảng thế kỷ
XVII–XVIII. Phật ngồi trên đài sen ba lớp, phía dưới và xung quanh có những
đường trang trí mây. Hai tượng Quan Âm và Đại Thế Chí đứng trên đài sen, đội mũ
và cầm các pháp khí biểu tượng.
Trong truyền thống Phật giáo Đại thừa, Phật A Di Đà gắn với cõi Cực Lạc, Quan Âm
biểu trưng cho lòng từ bi, còn Đại Thế Chí biểu trưng cho
năng lực của trí tuệ và sự tinh tiến. Các hình tượng này hướng người hành lễ
đến việc tu sửa thân tâm, không phải là lời bảo đảm rằng chỉ cần cầu xin hoặc
dâng lễ vật là mọi mong muốn sẽ được đáp ứng.
Tượng Thích Ca niêm hoa, Văn Thù và Phổ Hiền
Lớp thứ ba có tượng Đức Phật Thích Ca cầm một bông sen đang
nở, thường được gọi là tượng Thích Ca niêm hoa. Hai bên là tượng Bồ Tát Văn Thù và Bồ Tát Phổ Hiền.
Hình
tượng Thích Ca niêm hoa gợi đến câu chuyện “niêm hoa vi tiếu” trong truyền
thống Phật giáo: Đức Phật đưa cành hoa lên, Ca Diếp mỉm cười, biểu thị sự thấu
hiểu không hoàn toàn phụ thuộc vào lời nói. Câu chuyện mang tính biểu tượng tôn
giáo, nhấn mạnh trực nhận và sự tỉnh thức.
Văn
Thù thường đại diện cho trí tuệ, trong khi Phổ Hiền đại diện cho hạnh nguyện và
việc đưa hiểu biết vào hành động. Đáng chú ý, hai pho tượng tại chùa Báo Quốc
được tạc ngồi trên đài sen, thay vì cưỡi sư tử và voi như cách thể hiện phổ
biến ở một số nơi khác.
Sự
khác biệt này cho thấy nghệ thuật tượng Phật Việt Nam không phải lúc nào cũng
tuân theo một mẫu duy nhất. Nghệ nhân địa phương có thể điều chỉnh tư thế, pháp
khí và bệ tượng để phù hợp với không gian thờ, truyền thống tạo tác hoặc quan
niệm của cộng đồng.
Tòa Cửu Long và Tứ Thiên Vương: Lớp ngoài cùng là tòa Cửu
Long, hai bên có tượng Tứ Thiên Vương. Tòa Cửu Long mô tả cảnh Đức Phật Thích
Ca đản sinh, với hình ảnh các rồng phun nước, chư thiên và những nhân vật trên
các tầng mây cùng chúc mừng.
Tư
liệu giới thiệu chùa Báo Quốc ghi nhận đây là một tòa Cửu Long kép, có nhiều
lớp tượng nhỏ và chi tiết tạo hình. Tính chất “kép” cùng mật độ nhân vật phong
phú làm cho tác phẩm trở thành một điểm đáng chú ý trong hệ thống tượng của
chùa.
Trong nghi lễ Phật đản, hình ảnh Đức Phật sơ sinh
thường gắn với nghi thức tắm Phật. Ý nghĩa trọng tâm của nghi thức là nhắc
người tham dự thanh lọc tâm ý và nuôi dưỡng lòng từ bi, không phải là một hình
thức cầu may mang tính trao đổi.
Giá trị của hệ thống tượng thờ: Hệ thống tượng tại chùa Báo
Quốc có giá trị trên nhiều phương diện.
Trước hết là giá trị tôn giáo. Các lớp tượng thể hiện tương đối đầy đủ
một số nhóm hình tượng quan trọng trong Phật giáo Đại thừa phổ biến ở miền Bắc,
từ Tam Thế, Di Đà Tam Tôn đến Thích Ca, Văn Thù, Phổ Hiền và tòa Cửu Long.
Thứ
hai là giá trị mỹ thuật. Qua hình dáng khuôn mặt, tư thế, nếp áo, bệ sen, pháp
khí và hoa văn, có thể nhận ra sự thay đổi của nghệ thuật tạc tượng qua nhiều
giai đoạn. Những pho tượng thời Lê Trung Hưng thường có vẻ mềm mại, cân đối,
trong khi một số tượng thời Nguyễn nhấn mạnh sự mạnh mẽ, trang nghiêm và chi
tiết trang phục.
Thứ
ba là giá trị lịch sử nghề thủ công. Để hoàn thành một pho tượng thờ, người xưa
phải trải qua nhiều công đoạn như chọn gỗ, tạo cốt, tạc hình, làm hom, sơn,
thếp và hoàn thiện các lớp trang trí. Mỗi pho tượng là kết quả lao động của
nhiều nhóm thợ, đồng thời phản ánh trình độ kỹ thuật của từng thời kỳ.
Cuối
cùng là giá trị cộng đồng. Tượng thờ được bảo quản như hiện vật nghệ thuật và
tiếp tục hiện diện trong một không gian tín ngưỡng đang sống. Đây là điểm khác
biệt giữa tượng trong di tích và hiện vật đã tách khỏi bối cảnh để đưa vào bảo
tàng. Việc bảo tồn vì vậy cần dung hòa hai yêu cầu: tôn trọng nhu cầu thực hành
tôn giáo và bảo vệ tính nguyên gốc của tác phẩm. Những hành động như sơn mới
tùy tiện, phủ lại màu quá sáng, gắn thêm đèn điện sát tượng hoặc dùng hóa chất
không phù hợp đều có thể làm mất giá trị cổ.
Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia: Ngày 12/2/1999, Bộ Văn hóa
– Thông tin ban hành Quyết định số 05/1999/QĐ-BVHTT về việc công nhận di tích.
Trong danh mục kèm theo, mục số 23 của tỉnh Hà Tây ghi: “Di tích kiến trúc nghệ
thuật: Đình – Chùa Bình Vọng – xã Văn Bình, huyện Thường Tín, tỉnh Hà Tây”.
Như vậy, tên được xếp hạng là Đình – Chùa Bình Vọng, loại hình di tích kiến trúc nghệ thuật. Phạm vi
công nhận bao gồm quần thể đình và chùa chứ không chỉ riêng chùa Báo Quốc.
Sau
khi Hà Tây hợp nhất với Hà Nội và địa giới cấp xã tiếp tục được sắp xếp, giá
trị pháp lý của quyết định xếp hạng không mất đi. Địa chỉ hành chính được cập
nhật theo đơn vị mới, nhưng tên di tích trong quyết định lịch sử vẫn cần được
ghi đúng để tránh nhầm lẫn.
Việc
được xếp hạng cấp quốc gia xác nhận giá trị tiêu biểu của kiến trúc, điêu khắc
và lịch sử di tích. Danh hiệu này đồng thời đặt ra trách nhiệm bảo vệ khu vực
đã khoanh vùng, kiểm soát hoạt động xây dựng và thực hiện tu bổ theo quy định
chuyên ngành.
Xếp
hạng không có nghĩa di tích được phép ngừng biến đổi hoàn toàn. Một ngôi chùa
đang hoạt động vẫn cần sửa mái, chống mối mọt, gia cố kết cấu và phục vụ sinh
hoạt của cộng đồng. Vấn đề là mọi can thiệp phải dựa trên hồ sơ khoa học, tôn
trọng vật liệu, hình thức và kỹ thuật truyền thống.
Giá trị văn hóa của chùa Báo Quốc
Giá trị kiến trúc: Chùa lưu giữ mô hình kiến trúc gỗ nhiều lớp,
có trục trung tâm và hệ thống công trình phụ trợ tương đối đầy đủ. Từ tam quan
cao lớn đến tiền đường bảy gian, thượng điện, hành lang, nhà tổ và vườn tháp,
mỗi bộ phận góp phần tạo nên một chỉnh thể thống nhất.
Giá
trị kiến trúc còn nằm ở kỹ thuật liên kết gỗ. Các cấu kiện được ghép với nhau
bằng mộng, cho phép công trình thích ứng nhất định với sự thay đổi của tải
trọng và thời tiết. Những đường cong mái, khoảng hiên rộng và hệ cửa linh hoạt cho
thấy kinh nghiệm lâu đời của người Việt trong xây dựng công trình phù hợp với
khí hậu nhiệt đới gió mùa.
Giá trị điêu khắc: Các pho tượng Phật, Bồ Tát, Hộ pháp và Kim
Cương tạo thành một bộ sưu tập nghệ thuật tôn giáo phong phú. Một số tác phẩm
được xác định có niên đại nghệ thuật từ thế kỷ XVII–XVIII, giúp người nghiên
cứu tìm hiểu sự phát triển của điêu khắc Phật giáo Bắc Bộ.
Hoa
văn trên cấu kiện gỗ, bệ tượng và đài sen cũng là tư liệu quan trọng. Qua đó có
thể nhận thấy cách nghệ nhân sử dụng hình mây, lá lật, cánh sen, rồng và những
mô típ cát tường để tạo nên ngôn ngữ trang trí vừa trang nghiêm vừa gần gũi.
Giá trị tôn giáo và đạo đức: Chùa là nơi người dân thực
hành các nghi thức Phật giáo, tưởng niệm tổ sư và hướng đến những giá trị như
từ bi, tỉnh thức, tiết chế lòng tham và sống có trách nhiệm.
Ý
nghĩa đạo đức của chùa không nằm ở lời hứa ban phát tài lộc hay thay đổi vận
mệnh. Trong tinh thần Phật giáo, sự bình an bền vững gắn với cách con người suy
nghĩ, hành động và đối xử với nhau.
Giá trị cộng đồng: Qua nhiều thế hệ, chùa góp phần tạo nên ký ức
chung của làng Bình Vọng. Người dân đến chùa trong những ngày sóc vọng, lễ Phật
đản, mùa Vu Lan hoặc các dịp sinh hoạt cộng đồng. Người cao tuổi truyền lại câu
chuyện về di tích, còn thế hệ trẻ tiếp nhận những bài học về lịch sử quê hương.
Đây
là dạng di sản sống: giá trị nằm trong vật thể cổ và sự chăm sóc, thực hành và
truyền dạy liên tục của cộng đồng.
Bảo tồn chùa trong đời sống hôm nay: Các công trình gỗ cổ thường
chịu tác động của độ ẩm, mưa bão, côn trùng, mối mọt và biến đổi nhiệt độ. Khói
hương, bụi, ánh sáng mạnh hoặc việc tiếp xúc trực tiếp của đông người cũng có
thể ảnh hưởng đến bề mặt tượng và đồ thờ.
Hiện
chưa thấy một báo cáo công khai mới, đầy đủ về tình trạng kỹ thuật của từng cấu
kiện tại chùa Báo Quốc. Vì vậy, không nên tự khẳng định công trình đang xuống
cấp nghiêm trọng hoặc đã được bảo tồn nguyên vẹn hoàn toàn nếu chưa có kết quả
khảo sát chuyên môn tại chỗ.
Về
nguyên tắc, việc tu bổ cần ưu tiên bảo quản thành phần gốc. Cấu kiện còn khả
năng sử dụng nên được gia cố thay vì thay mới toàn bộ. Khi buộc phải thay thế,
cần ghi chép rõ vị trí, vật liệu, niên đại và lý do can thiệp.
Đối
với tượng thờ, công tác bảo quản càng cần thận trọng. Lớp sơn son, thếp vàng
hoặc màu cổ có thể bị thay đổi không thể phục hồi nếu dùng sai hóa chất. Việc
“làm mới” bằng màu sơn công nghiệp đôi khi khiến pho tượng mất dấu vết kỹ thuật
truyền thống và giảm giá trị nghiên cứu.
Cảnh
quan xung quanh cũng là một phần của di tích. Ao làng, cây xanh, khoảng sân,
lối đi và tầm nhìn giữa đình, chùa, cầu ngói cần được xem xét trong tổng thể.
Nếu xây dựng các hạng mục quá lớn, sử dụng vật liệu và màu sắc không phù hợp,
sự hài hòa của không gian cổ có thể bị phá vỡ dù từng tòa nhà chính vẫn còn tồn
tại.



