Chùa Bà Chè
Lưu ý trước khi đi
- Nên đến sớm để có trải nghiệm thoáng đãng
Giới thiệu

Lịch sử địa giới: Thời Lê thuộc xã Hoa Đình, tổng Phương Đình, huyện Sơn Minh, phủ Ứng Thiên, trấn Sơn Nam Thượng. Đến giữa thế kỷ XIX, huyện Sơn Minh đổi thành huyện Sơn Lãng, thuộc tỉnh Hà Nội. Trước Cách mạng tháng Tám thuộc phủ Ứng Hòa, tỉnh Hà Đông. Sau đó thuộc xã Mai Đình và nay ổn định tại xã Liên Bạt.
Loại hình di tích: Di tích Kiến trúc - Nghệ thuật Tôn giáo dạng chùa.
Hành lang xếp hạng: Hồ sơ khoa học được thiết lập đồng bộ vào các năm 1993 và hoàn thiện pháp lý năm 1999. Di tích được bảo vệ nghiêm ngặt bằng văn bản theo quy chế Di sản văn hóa.
2. Nguồn gốc lịch sử & Giá trị Cách mạng
Nguồn gốc tên gọi: Tương truyền, chùa được khởi dựng rất sớm từ thời nhà Lý (thế kỷ XI). Đến thế kỷ XVIII, trong một lần du ngoạn chùa Hương, Chúa Trịnh Sâm và Tuyên phi Đặng Thị Huệ đã dừng chân bái Phật tại đây. Trước cảnh chùa hoang sơ, Chúa và Tuyên phi đã xuất tiền vàng cung tiến để cùng dân làng đại trùng tu. Do đương thời Tuyên phi Đặng Thị Huệ được dân gian gọi là "Bà chúa Chè", nhân dân đã cảm kích gọi tên di tích là chùa Bà Chè (chùa Ba Chè) để tri ân công đức của bà.
Dấu ấn Cách mạng kiên cường: Chùa Ba Chè là một "địa chỉ đỏ" chứng kiến nhiều sự kiện lịch sử trọng đại của huyện Ứng Hòa:
Tháng 7/1945: Chi bộ Việt Minh và UBND cách mạng lâm thời phủ Đội Bình được thành lập ngay tại chùa.
Ngày 17/8/1945: Dưới sự chỉ huy trực tiếp của đồng chí Đỗ Mười, lực lượng tự vệ vũ trang địa phương đã tập hợp xuất phát từ chùa để tiến đánh cướp chính quyền, chiếm phủ đường Ứng Hòa.
Giai đoạn 1946 - 1949: Chùa là trụ sở hoạt động của Ủy ban hành chính kháng chiến tổng Phương Đình. Chi bộ Đảng Cộng sản Đông Dương tổng Phương Đình cũng được thành lập tại đây vào tháng 6/1946.
Thời kỳ kháng chiến chống Pháp: Chùa là một phân hiệu của Bệnh viện Quân khu I thuộc tỉnh Lưỡng Hà. Tháng 1/1947, Đại tướng Võ Nguyên Giáp, đồng chí Đỗ Mười cùng bác sĩ Hồ Đắc Di đã về thăm và động viên thương binh tại đây. Nơi đây cũng là trung tâm tiếp nhận "Tuần lễ vàng" với 73 lạng vàng bạc và 63 bộ đỉnh đồng do nhân dân đóng góp cúng kháng chiến.
Ngày giỗ trận sinh linh (18/8 Âm lịch): Ngày 19/9/1948, thực dân Pháp đổ bộ máy bay càn quét quy mô lớn vào khu vực chùa, sát hại hơn 100 người dân vô tội và Sư cụ trụ trì Đàm Mười do che giấu cán bộ. Từ đó, hằng năm chùa đều tổ chức đại lễ cầu siêu long trọng vào ngày 18/8 Âm lịch để tưởng niệm sự kiện đau thương này.
3. Quy mô bố cục & Kiến trúc nghệ thuật
Căn cứ theo bản vẽ mặt bằng tổng thể hiện trạng, di tích tọa lạc trên khu đất bằng phẳng, rộng rãi ở phía Tây Bắc của làng, kiến trúc mang lối quy chuẩn truyền thống và sắc thái thanh tịnh:
Cổng Tam quan: Kiến trúc cung đình xây chồng diêm 2 tầng 4 mái, đầu hồi bít đốc, các góc đao uốn cong vút tạc hình rồng lá hướng về nóc. Điểm độc đáo nổi bật là hệ thống hàng cột hiên trước được cổ nhân tạo dựng bằng đá xanh liền khối xẻ vuông chịu lực, có khắc niên đại rõ ràng vào năm Minh Mạng thứ 12 (1831). Cổ diêm đắp nổi ba chữ chữ Hán lớn: "Bà Trà Tự".
Tòa Tiền đường (Bái đường): Là nếp nhà ngang gồm 5 gian (chiều dài mặt bằng tổng thể cụm chính là 15,72m) xây kiểu bít đốc hồi. Bộ khung chịu lực bằng gỗ tứ thiết với kết cấu kèo theo lối "Giá chiêng - rường cụt" vững chãi, kỹ thuật bào trơn đóng bén ăn mộng khít khao. Trên xà gồ còn lưu dòng chữ Hán ghi nhận đợt đại trùng tu thời Tây Sơn: "Cảnh Thịnh sáng niên... trùng tu đại cát lợi" (1793 hoặc 1800).
Tòa Thượng điện: Kết cấu nhà dọc gồm 3 gian nối liên hoàn với gian giữa Tiền đường tạo thành bố cục chữ Đinh. Thượng điện thâm nghiêm với hệ bệ thờ xây giật cấp cao dần từ ngoài vào trong làm nơi tôn trí hệ thống tượng pháp.
Các công trình phụ trợ: Khuôn viên nội tự bao quanh gồm có dãy nhà Mẫu, nhà Tổ (kiểu nhà ngang nằm phía sau Tam bảo) và khu vườn tháp mộ cổ bảo lưu tháp cổ "Hoàng Hà bảo tháp" chứa hài cốt vị sư tổ từ thời Lê - Trịnh.
4. Hệ thống cổ vật, tự khí và Tượng pháp đặc trưng
Chùa Ba Chè lưu giữ hệ thống tượng tròn gỗ mít và đất luyện vô cùng giá trị, phong phú (khoảng trên 20 pho) bao gồm:



